dns.tool
dns.tool / check-dmarc

Kiểm tra bản ghi DMARC

Kiểm tra bản ghi DMARC tại _dmarc.<domain>, xem policy hiện tại là none/quarantine/reject và địa chỉ nhận báo cáo.

Tối đa 5 domain / lần (bản miễn phí)
Đang truy vấn 3 resolver...

Bản ghi DMARC là gì?

DMARC (Domain-based Message Authentication, Reporting & Conformance) là một bản ghi TXT giúp domain "ra lệnh" cho mail server nhận biết nên làm gì với những email giả mạo domain của bạn nhưng không vượt qua được SPF/DKIM.

Vì sao DMARC nằm ở _dmarc.domain.com chứ không phải domain.com?

Đây là quy ước bắt buộc theo RFC 7489 — bản ghi DMARC luôn được đặt tại subdomain _dmarc của domain chính. Công cụ này tự động thêm tiền tố _dmarc. khi bạn nhập domain, bạn chỉ cần nhập domain gốc như bình thường.

Cú pháp DMARC cơ bản

v=DMARC1; p=quarantine; rua=mailto:[email protected] - p= — policy áp dụng: none (chỉ theo dõi, không chặn), quarantine (đưa vào spam), reject (từ chối thẳng) - rua= — địa chỉ email nhận báo cáo tổng hợp hàng ngày về các lần gửi thất bại - pct= — tỷ lệ % email áp dụng policy (dùng khi muốn triển khai dần dần)

Lộ trình triển khai DMARC an toàn

Không nên nhảy thẳng vào p=reject ngay từ đầu — nên bắt đầu với p=none để theo dõi báo cáo trong 1-2 tuần, xác nhận không có nguồn gửi mail hợp lệ nào bị chặn nhầm, rồi mới nâng dần lên quarantine và cuối cùng là reject.

Câu hỏi thường gặp

Công cụ tự động thêm tiền tố _dmarc. khi truy vấn, đúng theo quy ước RFC 7489, bạn chỉ cần nhập domain chính như example.com.
p=none chỉ theo dõi và gửi báo cáo, không chặn gì cả. p=quarantine đưa email nghi ngờ vào thư mục spam. p=reject từ chối thẳng, mail không tới được người nhận.
Nên bắt đầu với p=none để thu thập báo cáo và xác nhận mọi nguồn gửi mail hợp lệ đều pass, tránh trường hợp p=reject chặn nhầm email thật.
Không. DMARC hoạt động dựa trên kết quả của SPF và DKIM, nó không thay thế mà chỉ định nghĩa nên xử lý ra sao khi SPF/DKIM thất bại, cộng thêm cơ chế báo cáo.
[ Ad slot — in-content ]

CÔNG CỤ LIÊN QUAN