Bản ghi DKIM là gì?
DKIM (DomainKeys Identified Mail) là cơ chế xác thực email bằng chữ ký số — mail server gửi đi sẽ ký vào email bằng private key, còn public key tương ứng được công bố dưới dạng bản ghi TXT tại DNS. Server nhận sẽ dùng public key này để xác minh email thực sự đến từ domain đó và không bị chỉnh sửa trên đường truyền.
Vì sao DKIM cần "selector"?
Bản ghi DKIM không nằm ở vị trí cố định như DMARC (_dmarc.domain). Nó nằm
tại <selector>._domainkey.<domain> — selector là một chuỗi do nhà cung
cấp email tự đặt (VD Google dùng google, một số dịch vụ dùng s1, s2,
k1, mail...). Vì selector khác nhau tùy nhà cung cấp, bạn cần biết chính
xác selector đang dùng thì mới tra được đúng bản ghi.
Làm sao biết selector của mình là gì?
- Xem trong trang quản trị email (Google Workspace, Microsoft 365, Zoho...) ở mục cấu hình DKIM/xác thực email — nơi đó thường hiển thị rõ tên selector.
- Xem header gốc (raw header) của 1 email đã gửi đi — dòng
DKIM-Signature:sẽ có tham sốs=chính là tên selector.
DKIM khác gì SPF và DMARC?
- SPF kiểm tra IP gửi có được phép gửi thay domain không.
- DKIM kiểm tra nội dung email có bị thay đổi trên đường truyền không (qua chữ ký số).
- DMARC dựa vào kết quả của cả SPF và DKIM để quyết định xử lý email không xác thực được ra sao (none/quarantine/reject).