dns.tool
dns.tool / check-cname

Kiểm tra bản ghi CNAME

Kiểm tra bản ghi CNAME — subdomain đang alias (trỏ) sang hostname nào, thường dùng khi kiểm tra cấu hình CDN, subdomain dịch vụ thứ 3.

Tối đa 5 domain / lần (bản miễn phí)
Đang truy vấn 3 resolver...

Bản ghi CNAME là gì?

CNAME (Canonical Name) là bản ghi DNS "alias" — trỏ một subdomain sang một hostname khác thay vì trỏ thẳng sang IP. Ví dụ: www.example.com CNAME tới example.com, hoặc shop.example.com CNAME tới stores.shopify.com.

Vì sao hay dùng CNAME cho dịch vụ thứ 3?

Khi dùng CDN, nền tảng thương mại điện tử, hoặc landing page builder (Shopify, Webflow, Vercel...), nhà cung cấp thường yêu cầu bạn tạo 1 bản ghi CNAME trỏ subdomain của bạn sang hostname của họ — cách này giúp họ tự do đổi IP server phía sau mà bạn không cần cập nhật gì.

Lỗi thường gặp

  • CNAME không được đặt tại domain gốc (apex/root domain) — theo chuẩn RFC 1034, domain gốc (VD example.com không có www.) không được phép có CNAME nếu domain đó còn có các bản ghi khác (NS, MX...) — vì vậy hay thấy hướng dẫn "chỉ dùng CNAME cho subdomain như www, chứ domain gốc phải dùng A record hoặc ALIAS/ANAME (tính năng riêng của 1 số nhà cung cấp DNS)".
  • CNAME trỏ tới 1 hostname không tồn tại (dangling CNAME) — rủi ro bảo mật vì kẻ xấu có thể đăng ký hostname đó tại dịch vụ thứ 3 và chiếm quyền kiểm soát nội dung hiển thị tại subdomain của bạn.

Câu hỏi thường gặp

Không nên. Theo chuẩn RFC 1034, domain gốc không được có CNAME nếu còn tồn tại các bản ghi khác như NS, MX. Nên dùng A record hoặc tính năng ALIAS/ANAME nếu nhà cung cấp DNS hỗ trợ.
Là CNAME trỏ tới một hostname không còn tồn tại hoặc chưa được đăng ký ở dịch vụ thứ 3 — rủi ro bị kẻ xấu chiếm quyền kiểm soát subdomain của bạn (subdomain takeover).
Về kỹ thuật có thể, nhưng không nên lạm dụng vì mỗi lớp CNAME thêm 1 lượt tra cứu DNS, làm chậm tốc độ phân giải domain.
[ Ad slot — in-content ]

CÔNG CỤ LIÊN QUAN